PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?
Parking Pro
Nghĩa của từ Parking: Chỗ đỗ xe.; phân từ hiện tại và gerund của park.; Không gian để đỗ ô tô hoặc phương tiện khác.; Hành động của động từ đỗ xe.
Khách sạn Quận Cái Răng - Khách sạn giá tốt chỉ từ 350k/người
Located in Cái Răng, 3.3 miles from Vincom Plaza Xuan Khanh, Khách Sạn Nhà Mình provides accommodations with free WiFi and free private parking.
Slotomania Casino Slots - Tải xuống và chơi miễn phí trên ...
... hit it rich casino games tỉ lệ dùng thử bong88 quyền bá chủ muay thai schiphol parking p3 norsk casino på nett free job posting sites in germany bet365 ...
